Tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SAR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Riyal Ả Rập Xê-út 5.02362328 SAR
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼5.02362328 Hiện tại ﷼5.02362328 Cao nhất ﷼5.02976812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.02362328 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006145 SAR
-0.12%
7 ngày qua
+0.003842 SAR
+0.08%
30 ngày qua
+0.047765 SAR
+0.96%
1 năm qua
+0.10584 SAR
+2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.88603012
Hôm nay
5.02362328
Cao nhất
5.19248935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.00404012 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.64416373 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02328099 – 5.14516268 SAR
Năm biến động -10.48%
2023
Tỷ giá trung bình 4.6666235 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.44097557 – 4.92670023 SAR
IMP tăng giá +4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 4.79572991 SAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.63269684 – 5.03543918 SAR
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 4.94677912 SAR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.56167978 – 5.15309926 SAR
Năm biến động +7.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.00404012 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.89127072 – 5.19248935 SAR
Năm ổn định -0.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.