Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Iraq cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = IQD
Cập nhật
1
SAR
=
403.73949335
IQD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ع.د403.73949335 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ﷼0.00247684 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د403.52259487
Hiện tại
ع.د403.73949335
Cao nhất
ع.د404.30727249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
403.73949335 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.206635 IQD
+0.05%
7 ngày qua
+0.4472 IQD
+0.11%
30 ngày qua
+54.422525 IQD
+15.58%
1 năm qua
+54.612723 IQD
+15.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
344.05337671 Hôm nay
403.73949335 Cao nhất
405.41580778
344.05337671 Hôm nay
403.73949335 Cao nhất
405.41580778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+15.63%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 388.75664243 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
388.75664243 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
383.76177235
–
391.78511649
IQD
Năm ổn định
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
362.16729776 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
346.33677519
–
392.60076075
IQD
Năm biến động
-9.98%
2024
Tỷ giá trung bình
349.05787521 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
345.81784024
–
352.53495213
IQD
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
349.17087774 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
344.8152169
–
354.75750287
IQD
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
377.11585081 IQD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
344.05337671
–
405.41580778
IQD
Năm biến động
+15.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.