Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = JPY

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Yên Nhật 41.93542067 JPY
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥41.87820203 Hiện tại ¥41.93542067 Cao nhất ¥42.03648107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.93542067 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.055329 JPY
-0.13%
7 ngày qua
-0.115997 JPY
-0.28%
30 ngày qua
-0.229362 JPY
-0.54%
1 năm qua
+0.807386 JPY
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
40.61403923
Hôm nay
41.93542067
Cao nhất
43.70110904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.087572 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.0093623 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.30879723 – 39.91837742 JPY
Năm biến động +13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 37.45873688 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
34.02217903 – 40.44130324 JPY
Năm biến động +7.96%
2024
Tỷ giá trung bình 40.36752368 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
37.48561228 – 43.08592798 JPY
Năm biến động +11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 39.89424835 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
37.66850782 – 42.17361503 JPY
SAR giảm giá -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.087572 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.61403923 – 43.70110904 JPY
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.