Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Loti Lesotho cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = LSL
Cập nhật
1
SAR
=
4.41979974
LSL
+1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = L4.41979974 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ﷼0.22625459 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L4.37041367
Hiện tại
L4.41979974
Cao nhất
L4.41979974
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41979974 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.049386 LSL
+1.13%
7 ngày qua
-0.019444 LSL
-0.44%
30 ngày qua
-0.024156 LSL
-0.54%
1 năm qua
-0.196794 LSL
-4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
4.19422752 Hôm nay
4.41979974 Cao nhất
4.63062898
4.19422752 Hôm nay
4.41979974 Cao nhất
4.63062898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.98%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+7.40%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-2.98%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.92085817 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.35744345 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.87026995
–
4.89744396
LSL
Năm biến động
+6.51%
2023
Tỷ giá trung bình
4.92085817 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.48065525
–
5.27287349
LSL
Năm biến động
+9.37%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88424008 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.5801291
–
5.15218725
LSL
Năm biến động
+1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.76815326 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.41685889
–
5.24757899
LSL
Năm biến động
-12.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.39902227 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.19422752
–
4.58628601
LSL
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.