Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MAD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dirham Ma-rốc 2.60019673 MAD
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.م.2.59773289 Hiện tại د.م.2.60019673 Cao nhất د.م.2.60126672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60019673 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010845 MAD
-0.42%
7 ngày qua
-0.020125 MAD
-0.77%
30 ngày qua
-0.060524 MAD
-2.27%
1 năm qua
+0.117154 MAD
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.40968179
Hôm nay
2.60019673
Cao nhất
2.66421042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.70565378 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.70565378 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45324514 – 2.94891102 MAD
Năm biến động +12.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.69827058 MAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.56013939 – 2.7971702 MAD
SAR giảm giá -4.89%
2024
Tỷ giá trung bình 2.64855694 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.55006484 – 2.71025216 MAD
Năm ổn định +1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.49149103 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38549099 – 2.71839603 MAD
Năm biến động -9.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58171574 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.40968179 – 2.66421042 MAD
SAR tăng giá +6.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.