Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SAR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.38458628 SAR
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.38442809 Hiện tại ﷼0.38458628 Cao nhất ﷼0.38495105
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38458628 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001597 SAR
+0.42%
7 ngày qua
+0.002954 SAR
+0.77%
30 ngày qua
+0.008748 SAR
+2.33%
1 năm qua
-0.018145 SAR
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37534573
Hôm nay
0.38458628
Cao nhất
0.41499255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-3.73%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40191503 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3705728 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33910823 – 0.40762335 SAR
Năm biến động -10.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37073704 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35750417 – 0.39060373 SAR
MAD tăng giá +5.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37762444 SAR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.36896936 – 0.39214689 SAR
Năm ổn định -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40191503 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36786399 – 0.41920091 SAR
Năm biến động +10.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3875896 SAR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.37534573 – 0.41499255 SAR
MAD giảm giá -6.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.