Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Nepal cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = NPR

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rupee Nepal 40.2859246 NPR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨40.27697679 Hiện tại ₨40.2859246 Cao nhất ₨40.30089121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.2859246 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.029867 NPR
-0.07%
7 ngày qua
-0.246146 NPR
-0.61%
30 ngày qua
-0.728731 NPR
-1.78%
1 năm qua
+2.505579 NPR
+6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
37.75016518
Hôm nay
40.2859246
Cao nhất
41.39993104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.54087049 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.48229154 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.485413 – 35.35322804 NPR
Năm biến động +10.90%
2023
Tỷ giá trung bình 35.2051171 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
34.43523448 – 35.67137429 NPR
Năm ổn định +1.17%
2024
Tỷ giá trung bình 35.67087541 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
35.13928181 – 36.4947863 NPR
Năm ổn định +2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 37.14645995 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
36.07574044 – 38.76171162 NPR
SAR tăng giá +5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.54087049 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.35343415 – 41.39993104 NPR
SAR tăng giá +4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.