Tỷ giá Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = SAR

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Riyal Ả Rập Xê-út 0.02482257 SAR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.02481335 Hiện tại ﷼0.02482257 Cao nhất ﷼0.02482808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02482257 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000018 SAR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000151 SAR
+0.61%
30 ngày qua
+0.000441 SAR
+1.81%
1 năm qua
-0.001646 SAR
-6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02415463
Hôm nay
0.02482257
Cao nhất
0.02648995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02990081 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02990081 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02828596 – 0.03176074 SAR
Năm biến động -9.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02840655 SAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02803368 – 0.02904002 SAR
Năm ổn định -1.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02803528 SAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02740117 – 0.02845818 SAR
Năm ổn định -2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02692846 SAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02579865 – 0.02771946 SAR
NPR giảm giá -5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02467174 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02415463 – 0.02607328 SAR
NPR giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.