Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sol Peru cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = PEN
Cập nhật
1
SAR
=
0.91612383
PEN
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = S/.0.91612383 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ﷼1.0915555 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.91612383
Hiện tại
S/.0.91612383
Cao nhất
S/.0.9213535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91612383 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004868 PEN
-0.53%
7 ngày qua
-0.001878 PEN
-0.20%
30 ngày qua
-0.006884 PEN
-0.75%
1 năm qua
+0.015624 PEN
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.88046974 Hôm nay
0.91612383 Cao nhất
0.93996448
0.88046974 Hôm nay
0.91612383 Cao nhất
0.93996448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-3.22%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0208951 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0208951 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9692614
–
1.06377717
PEN
SAR giảm giá
-4.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99683623 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.94843184
–
1.03933781
PEN
Năm ổn định
-2.23%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00011374 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.97890045
–
1.03439866
PEN
Năm ổn định
+1.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95119388 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.89147973
–
1.00818118
PEN
Năm biến động
-10.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91460439 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88046974
–
0.93996448
PEN
Năm ổn định
+2.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.