Tỷ giá Sol Peru sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = SAR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Riyal Ả Rập Xê-út 1.08865978 SAR
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼1.08535974 Hiện tại ﷼1.08865978 Cao nhất ﷼1.0915555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08865978 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002874 SAR
+0.26%
7 ngày qua
+0.001968 SAR
+0.18%
30 ngày qua
+0.006785 SAR
+0.63%
1 năm qua
-0.019643 SAR
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.06386999
Hôm nay
1.08865978
Cao nhất
1.13575737
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.09343519 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97998536 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9400465 – 1.03171343 SAR
PEN tăng giá +5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00360042 SAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.96215108 – 1.05437202 SAR
Năm ổn định +2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00000467 SAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.96674526 – 1.02155434 SAR
Năm ổn định -1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05269939 SAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.99188521 – 1.12173049 SAR
Năm biến động +11.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09343519 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06386999 – 1.13575737 SAR
Năm ổn định -2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.