Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = PKR

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rupee Pakistan 73.63140291 PKR
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨73.11963837 Hiện tại ₨73.63140291 Cao nhất ₨73.66169567
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.63140291 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.134864 PKR
+0.18%
7 ngày qua
-0.102853 PKR
-0.14%
30 ngày qua
-0.289743 PKR
-0.39%
1 năm qua
-1.730328 PKR
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
72.87998274
Hôm nay
73.63140291
Cao nhất
75.43822139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 75.07850017 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.49601473 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.46686437 – 64.00126131 PKR
Năm biến động +26.94%
2023
Tỷ giá trung bình 74.50153733 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
60.26503683 – 82.13840027 PKR
Năm biến động +23.56%
2024
Tỷ giá trung bình 74.20512649 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
73.72941681 – 75.18157437 PKR
Năm ổn định -0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 75.07850017 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.94191903 – 78.20449147 PKR
Năm ổn định +0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.8365664 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
72.87998274 – 75.19849209 PKR
Năm ổn định -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.