Tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SAR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Riyal Ả Rập Xê-út 0.01358116 SAR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.01357558 Hiện tại ﷼0.01358116 Cao nhất ﷼0.01367622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01358116 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000025 SAR
-0.18%
7 ngày qua
+0.000019 SAR
+0.14%
30 ngày qua
+0.000053 SAR
+0.39%
1 năm qua
+0.000312 SAR
+2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01325588
Hôm nay
0.01358116
Cao nhất
0.01372119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0185408 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0185408 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01562469 – 0.02152071 SAR
Năm biến động -21.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01347723 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01217457 – 0.01659337 SAR
Năm biến động -19.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01347629 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01330113 – 0.01356311 SAR
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01331998 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01278699 – 0.01352413 SAR
Năm ổn định -0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01354364 SAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01329814 – 0.01372119 SAR
Năm ổn định +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.