Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = PLN

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Zloty Ba Lan 1.03965429 PLN
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł1.03654328 Hiện tại zł1.03965429 Cao nhất zł1.04218175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03965429 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005723 PLN
-0.55%
7 ngày qua
-0.012814 PLN
-1.22%
30 ngày qua
-0.001887 PLN
-0.18%
1 năm qua
+0.05808 PLN
+5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.92978626
Hôm nay
1.03965429
Cao nhất
1.05643249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+3.41%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+2.94%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.18729834 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18729834 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04908006 – 1.33148163 PLN
Năm biến động +8.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11895936 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.03736484 – 1.19438064 PLN
Năm biến động -10.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.06115858 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.01362117 – 1.22862667 PLN
Năm biến động -10.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00171218 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95379049 – 1.10948173 PLN
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02708653 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.92978626 – 1.05643249 PLN
Năm biến động +8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.