Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SAR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Riyal Ả Rập Xê-út 0.95995956 SAR
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.95952553 Hiện tại ﷼0.95995956 Cao nhất ﷼0.96474505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95995956 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002266 SAR
+0.24%
7 ngày qua
+0.010074 SAR
+1.06%
30 ngày qua
+0.00018 SAR
+0.02%
1 năm qua
-0.058812 SAR
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.94658202
Hôm nay
0.95995956
Cao nhất
1.075516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-3.30%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.99999581 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.84537388 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75104303 – 0.9532161 SAR
Năm biến động -7.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.8948765 SAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.83725402 – 0.963981 SAR
Năm biến động +11.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94274289 SAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.81391689 – 0.98656187 SAR
Năm biến động +11.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99999581 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90132174 – 1.04844828 SAR
Năm biến động +14.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97437003 SAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.94658202 – 1.075516 SAR
Năm biến động -8.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.