Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Serbia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = RSD
Cập nhật
1
SAR
=
27.82149646
RSD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = Дин.27.82149646 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ﷼0.03594343 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.27.76562316
Hiện tại
Дин.27.82149646
Cao nhất
Дин.27.91574431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.82149646 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.092488 RSD
-0.33%
7 ngày qua
-0.311607 RSD
-1.11%
30 ngày qua
-0.145843 RSD
-0.52%
1 năm qua
+0.627149 RSD
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
25.99719708 Hôm nay
27.82149646 Cao nhất
28.20912951
25.99719708 Hôm nay
27.82149646 Cao nhất
28.20912951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.74673323 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.74673323 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.36628191
–
32.51783445
RSD
Năm biến động
+5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
28.89600081 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
27.79241428
–
29.88051928
RSD
SAR giảm giá
-2.93%
2024
Tỷ giá trung bình
28.84422162 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
27.85619999
–
30.09734016
RSD
SAR tăng giá
+6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
27.68892795 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.3258929
–
30.48443357
RSD
Năm biến động
-11.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.67230424 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.99719708
–
28.20912951
RSD
SAR tăng giá
+4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.