Tỷ giá Dinar Serbia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SAR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.03584197 SAR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.03582208 Hiện tại ﷼0.03584197 Cao nhất ﷼0.03601576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03584197 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000008 SAR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000317 SAR
+0.89%
30 ngày qua
+0.000106 SAR
+0.30%
1 năm qua
-0.00093 SAR
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03544952
Hôm nay
0.03584197
Cao nhất
0.03846569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03618581 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03368679 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03075236 – 0.03654132 SAR
Năm biến động -5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03461481 SAR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03346662 – 0.03598104 SAR
RSD tăng giá +3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03467808 SAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03322553 – 0.03589865 SAR
RSD giảm giá -6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03618581 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03280363 – 0.03798542 SAR
Năm biến động +12.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03614764 SAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03544952 – 0.03846569 SAR
RSD giảm giá -4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.