Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Sudan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SDG
Cập nhật
1
SAR
=
160.12927477
SDG
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ج.س.160.12927477 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ﷼0.00624495 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.160.12927477
Hiện tại
ج.س.160.12927477
Cao nhất
ج.س.160.22435138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.12927477 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.280858 SDG
+0.18%
7 ngày qua
-0.242286 SDG
-0.15%
30 ngày qua
-0.383298 SDG
-0.24%
1 năm qua
+0.015497 SDG
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
157.91538046 Hôm nay
160.12927477 Cao nhất
162.47355915
157.91538046 Hôm nay
160.12927477 Cao nhất
162.47355915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 160.19266679 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
132.89896112 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.46680749
–
154.06125166
SDG
Năm biến động
+30.58%
2023
Tỷ giá trung bình
158.96099263 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
145.58548027
–
160.61625372
SDG
SAR tăng giá
+5.42%
2024
Tỷ giá trung bình
159.3955596 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
152.10457543
–
160.68434702
SDG
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
160.19266679 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
159.81200466
–
161.00912974
SDG
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.19176103 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
157.91538046
–
162.47355915
SDG
Năm ổn định
-0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.