Tỷ giá Bảng Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SAR
Cập nhật
1
SDG
=
0.00624222
SAR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ﷼0.00624222 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ج.س.160.19943031 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00623992
Hiện tại
﷼0.00624222
Cao nhất
﷼0.00624222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00624222 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000003 SAR
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.01%
30 ngày qua
+0.000006 SAR
+0.10%
1 năm qua
-0.000004 SAR
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.00615485 Hôm nay
0.00624222 Cao nhất
0.00633251
0.00615485 Hôm nay
0.00624222 Cao nhất
0.00633251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0076314 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0076314 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00649092
–
0.00858614
SAR
Năm biến động
-23.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00629235 SAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00622602
–
0.00686882
SAR
SDG giảm giá
-5.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00627441 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00622338
–
0.00657442
SAR
Năm ổn định
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00624249 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00621083
–
0.00625735
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00624252 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00615485
–
0.00633251
SAR
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.