Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SEK

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Krona Thụy Điển 2.63523402 SEK
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr2.6290479 Hiện tại kr2.63523402 Cao nhất kr2.63894058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63523402 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.021367 SEK
+0.82%
7 ngày qua
+0.017985 SEK
+0.69%
30 ngày qua
-0.028984 SEK
-1.09%
1 năm qua
+0.094438 SEK
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.33943357
Hôm nay
2.63523402
Cao nhất
2.69619008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.33%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+4.24%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+3.97%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.82905885 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.69512483 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.37944977 – 3.02434489 SEK
Năm biến động +15.08%
2023
Tỷ giá trung bình 2.82905885 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65401457 – 2.99465999 SEK
Năm biến động -3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 2.81824989 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.67227152 – 2.97605993 SEK
SAR tăng giá +9.66%
2025
Tỷ giá trung bình 2.61580115 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4398605 – 2.99434852 SEK
Năm biến động -16.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.61430005 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.33943357 – 2.69619008 SEK
Năm biến động +7.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.