Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SAR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.37947294 SAR
-0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.37893995 Hiện tại ﷼0.37947294 Cao nhất ﷼0.38036584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37947294 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003102 SAR
-0.81%
7 ngày qua
-0.002608 SAR
-0.68%
30 ngày qua
+0.004128 SAR
+1.10%
1 năm qua
-0.014104 SAR
-3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37089373
Hôm nay
0.37947294
Cao nhất
0.4274539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
+3.21%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-4.07%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-3.82%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.38344863 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37243002 SAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.33065012 – 0.42026523 SAR
Năm biến động -13.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3537598 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33392773 – 0.37678768 SAR
Năm biến động +3.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35503655 SAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.33601474 – 0.37421347 SAR
SEK giảm giá -8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38344863 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33396246 – 0.4098595 SAR
Năm biến động +19.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38281071 SAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.37089373 – 0.4274539 SAR
Năm biến động -6.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.