Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = THB
Cập nhật
1
SAR
=
8.94953831
THB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ฿8.94953831 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ﷼0.11173761 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿8.86979437
Hiện tại
฿8.94953831
Cao nhất
฿8.99031815
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.94953831 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009287 THB
+0.10%
7 ngày qua
-0.078825 THB
-0.87%
30 ngày qua
+0.002891 THB
+0.03%
1 năm qua
+0.28952 THB
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
8.20894471 Hôm nay
8.94953831 Cao nhất
9.03174242
8.20894471 Hôm nay
8.94953831 Cao nhất
9.03174242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.39719867 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.32960278 THB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.5579221
–
10.19022462
THB
Năm biến động
+3.92%
2023
Tỷ giá trung bình
9.26866385 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
8.69576629
–
9.88716155
THB
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
9.39719867 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.62546622
–
9.91960915
THB
Năm biến động
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
8.75912575 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.27859816
–
9.29429923
THB
Năm biến động
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.88075792 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.20894471
–
9.03174242
THB
SAR tăng giá
+6.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.