Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = SAR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Riyal Ả Rập Xê-út 0.1116473 SAR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.11137692 Hiện tại ﷼0.1116473 Cao nhất ﷼0.11173761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1116473 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000206 SAR
-0.18%
7 ngày qua
+0.000758 SAR
+0.68%
30 ngày qua
-0.000322 SAR
-0.29%
1 năm qua
-0.003826 SAR
-3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11072061
Hôm nay
0.1116473
Cao nhất
0.12181834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.64%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11424196 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10740969 SAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.09813326 – 0.11685079 SAR
Năm biến động -3.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10796827 SAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.10114126 – 0.11499849 SAR
Năm biến động +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10655669 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10081042 – 0.11593576 SAR
Năm biến động +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11424196 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10759283 – 0.1207934 SAR
Năm biến động +8.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11263451 SAR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.11072061 – 0.12181834 SAR
THB giảm giá -6.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.