Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TTD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Trinidad và Tobago 1.79620794 TTD
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$1.79620794 Hiện tại TT$1.79620794 Cao nhất TT$1.80627859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79620794 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010071 TTD
-0.56%
7 ngày qua
-0.022486 TTD
-1.24%
30 ngày qua
-0.014886 TTD
-0.82%
1 năm qua
-0.011984 TTD
-0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.77715948
Hôm nay
1.79620794
Cao nhất
1.83417497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.808883 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80798337 TTD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.78122921 – 1.82723745 TTD
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.80853898 TTD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.78136883 – 1.82573657 TTD
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80852971 TTD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.79267018 – 1.82547505 TTD
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 1.808883 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7790491 – 1.83695524 TTD
Năm ổn định +0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80771805 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77715948 – 1.83417497 TTD
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.