Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = SAR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.55519513 SAR
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.55519513 Hiện tại ﷼0.55519513 Cao nhất ﷼0.55672842
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55519513 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001571 SAR
+0.28%
7 ngày qua
+0.00535 SAR
+0.97%
30 ngày qua
+0.003043 SAR
+0.55%
1 năm qua
+0.002156 SAR
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.54520426
Hôm nay
0.55519513
Cao nhất
0.5626957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55319546 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55310678 SAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.54727425 – 0.56141006 SAR
Năm ổn định +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55293586 SAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.54772414 – 0.56136606 SAR
Năm ổn định -0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55293742 SAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.54780261 – 0.5578271 SAR
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55282983 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54437908 – 0.56209803 SAR
Năm ổn định -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55319546 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54520426 – 0.5626957 SAR
Năm ổn định +0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.