Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TWD
Cập nhật
1
SAR
=
8.71692159
TWD
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = NT$8.71692159 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ﷼0.1147194 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$8.65871152
Hiện tại
NT$8.71692159
Cao nhất
NT$8.72533498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.71692159 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.064337 TWD
+0.74%
7 ngày qua
+0.051572 TWD
+0.60%
30 ngày qua
+0.215897 TWD
+2.54%
1 năm qua
+0.469816 TWD
+5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
8.17440472 Hôm nay
8.71692159 Cao nhất
8.72533498
8.17440472 Hôm nay
8.71692159 Cao nhất
8.72533498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-2.70%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.55886147 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.93085893 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3159467
–
8.60469737
TWD
Năm biến động
+10.49%
2023
Tỷ giá trung bình
8.30273275 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
7.92047679
–
8.66280642
TWD
Năm ổn định
+0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
8.55553842 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.18229333
–
8.75470284
TWD
SAR tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
8.30903003 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.71317995
–
8.87768957
TWD
Năm biến động
-4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.55886147 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.28019345
–
8.72533498
TWD
SAR tăng giá
+4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.