Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = SAR
Cập nhật
1
TWD
=
0.1147863
SAR
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ﷼0.1147863 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = NT$8.71184102 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.11460878
Hiện tại
﷼0.1147863
Cao nhất
﷼0.11555692
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1147863 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000765 SAR
-0.66%
7 ngày qua
-0.000499 SAR
-0.43%
30 ngày qua
-0.002847 SAR
-2.42%
1 năm qua
-0.006468 SAR
-5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.11460878 Hôm nay
0.1147863 Cao nhất
0.12233307
0.11460878 Hôm nay
0.1147863 Cao nhất
0.12233307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+2.78%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12633483 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12633483 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11621559
–
0.13668771
SAR
Năm biến động
-9.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12050356 SAR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.11543603
–
0.12625503
SAR
Năm ổn định
-0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11690775 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11422432
–
0.12221512
SAR
TWD giảm giá
-6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12056026 SAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.11264192
–
0.12964821
SAR
Năm biến động
+4.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11685628 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11460878
–
0.12077013
SAR
TWD giảm giá
-4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.