Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Yemen cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = YER

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rial Yemen 62.87371218 YER
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼62.73675934 Hiện tại ﷼62.87371218 Cao nhất ﷼62.87371218
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.87371218 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.10581 YER
+0.17%
7 ngày qua
-0.086784 YER
-0.14%
30 ngày qua
-0.200707 YER
-0.32%
1 năm qua
-0.733283 YER
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
62.22101144
Hôm nay
62.87371218
Cao nhất
64.55653295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 66.72426637 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.65002608 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
66.44464556 – 66.75842791 YER
Năm ổn định -0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 66.72426637 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.55320748 – 66.96592321 YER
Năm ổn định +0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 66.70233835 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
66.35517278 – 66.87836556 YER
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 64.72558651 YER
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
63.50948314 – 66.58455383 YER
SAR giảm giá -4.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.04237476 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.22101144 – 64.55653295 YER
Năm ổn định -1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.