Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ZAR

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Rand Nam Phi 4.41645247 ZAR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R4.39298905 Hiện tại R4.41645247 Cao nhất R4.42613403
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41645247 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001666 ZAR
-0.04%
7 ngày qua
-0.038279 ZAR
-0.86%
30 ngày qua
-0.032869 ZAR
-0.74%
1 năm qua
-0.253898 ZAR
-5.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.19242363
Hôm nay
4.41645247
Cao nhất
4.67035097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.96%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-2.61%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-3.44%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.91895971 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.36066659 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.86704016 – 4.90269206 ZAR
Năm biến động +6.59%
2023
Tỷ giá trung bình 4.91895971 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.45715875 – 5.28220324 ZAR
Năm biến động +8.01%
2024
Tỷ giá trung bình 4.88532166 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.56289179 – 5.15206441 ZAR
Năm biến động +2.44%
2025
Tỷ giá trung bình 4.76767095 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.41796114 – 5.25960371 ZAR
Năm biến động -11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.40112012 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.19242363 – 4.58039984 ZAR
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.