Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = AFN
Cập nhật
1
SBD
=
7.94221012
AFN
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ؋7.94221012 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $0.12590954 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋7.94221012
Hiện tại
؋7.94221012
Cao nhất
؋8.06630741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.94221012 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.069085 AFN
-0.86%
7 ngày qua
-0.117659 AFN
-1.46%
30 ngày qua
-0.228058 AFN
-2.79%
1 năm qua
-0.379937 AFN
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
7.70321894 Hôm nay
7.94221012 Cao nhất
8.32214706
7.70321894 Hôm nay
7.94221012 Cao nhất
8.32214706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
-3.77%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+3.93%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.0625552 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.0625552 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.45198268
–
13.07099598
AFN
Năm biến động
-17.54%
2023
Tỷ giá trung bình
9.91828514 AFN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
8.14716692
–
11.08067208
AFN
Năm biến động
-20.85%
2024
Tỷ giá trung bình
8.36832977 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
7.80369779
–
8.93114031
AFN
Năm biến động
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
8.39007548 AFN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.92834963
–
9.30662178
AFN
Năm biến động
-3.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.02074139 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.70321894
–
8.30095408
AFN
Năm ổn định
-2.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.