Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ARS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Argentina 190.5478512 ARS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $189.65967115 Hiện tại $190.5478512 Cao nhất $190.58596326
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
190.5478512 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003247 ARS
7 ngày qua
+2.199665 ARS
+1.17%
30 ngày qua
+1.50582 ARS
+0.80%
1 năm qua
+10.704396 ARS
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
168.29294051
Hôm nay
190.5478512
Cao nhất
191.39102196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-3.98%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 186.6205831 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.04067938 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.68233126 – 21.39766097 ARS
Năm biến động +68.65%
2023
Tỷ giá trung bình 35.38640932 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
21.34843617 – 96.23085351 ARS
Năm biến động +350.76%
2024
Tỷ giá trung bình 108.68679766 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
92.66768296 – 122.97880614 ARS
Năm biến động +27.87%
2025
Tỷ giá trung bình 149.79108776 ARS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
122.71318408 – 181.12078774 ARS
Năm biến động +45.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.6205831 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
168.29294051 – 191.39102196 ARS
Năm biến động +6.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.