Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = BDT
Cập nhật
1
SBD
=
15.43070843
BDT
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ৳15.43070843 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.06480584 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳15.38716936
Hiện tại
৳15.43070843
Cao nhất
৳15.45036615
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.43070843 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.043531 BDT
+0.28%
7 ngày qua
+0.147466 BDT
+0.96%
30 ngày qua
+0.189142 BDT
+1.24%
1 năm qua
+0.603788 BDT
+4.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
14.79303278 Hôm nay
15.43070843 Cao nhất
15.49314828
14.79303278 Hôm nay
15.43070843 Cao nhất
15.49314828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.28785569 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.46207075 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.56104445
–
12.9755053
BDT
Năm biến động
+17.64%
2023
Tỷ giá trung bình
12.94342615 BDT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
12.46141678
–
13.21760861
BDT
SBD tăng giá
+4.72%
2024
Tỷ giá trung bình
13.70800888 BDT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
12.54408626
–
14.49390769
BDT
Năm biến động
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
14.6617246 BDT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
14.25489589
–
15.04510741
BDT
SBD tăng giá
+5.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.28785569 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.94222236
–
15.49314828
BDT
Năm ổn định
+2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.