Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = COP

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Colombia 392.67801047 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $392.67801047 Hiện tại $392.67801047 Cao nhất $392.67801047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
392.67801047 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.087886 COP
-0.02%
30 ngày qua
-19.439081 COP
-4.72%
1 năm qua
-77.623959 COP
-16.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
378.38416918
Hôm nay
392.67801047
Cao nhất
473.83451976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-3.45%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-7.08%
Tháng 6
-9.78%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
-5.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 522.86379668 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 522.86379668 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
464.20574424 – 618.21287529 COP
Năm biến động +16.50%
2023
Tỷ giá trung bình 518.28363563 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
454.9976664 – 601.60575912 COP
Năm biến động -21.05%
2024
Tỷ giá trung bình 483.57807211 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
443.18568196 – 536.75324903 COP
Năm biến động +14.29%
2025
Tỷ giá trung bình 487.41129963 COP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
448.80160347 – 536.12407937 COP
Năm biến động -12.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 407.50153071 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
378.38416918 – 473.71623633 COP
Năm biến động -15.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.