Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CRC

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Colón Costa Rica 56.40550743 CRC
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡56.36096689 Hiện tại ₡56.40550743 Cao nhất ₡56.59193282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.40550743 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.044513 CRC
+0.08%
7 ngày qua
+0.012288 CRC
+0.02%
30 ngày qua
-0.286639 CRC
-0.51%
1 năm qua
-4.547846 CRC
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
55.60975119
Hôm nay
56.40550743
Cao nhất
61.99192063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 79.30188801 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.30188801 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.3257925 – 85.23103793 CRC
Năm biến động -11.06%
2023
Tỷ giá trung bình 64.90224226 CRC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
61.6543139 – 71.59236071 CRC
Năm biến động -13.57%
2024
Tỷ giá trung bình 61.2087877 CRC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
58.46593599 – 63.40178058 CRC
Năm ổn định -1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 60.63262715 CRC
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
59.16034555 – 61.8555477 CRC
Năm ổn định +0.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.78186654 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.60975119 – 61.99192063 CRC
SBD giảm giá -7.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.