Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = IQD
Cập nhật
1
SBD
=
188.22383273
IQD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ع.د188.22383273 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.00531282 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د187.27782804
Hiện tại
ع.د188.22383273
Cao nhất
ع.د188.22383273
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
188.22383273 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.053336 IQD
+0.03%
7 ngày qua
+0.339477 IQD
+0.18%
30 ngày qua
+26.083206 IQD
+16.09%
1 năm qua
+28.990414 IQD
+18.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
158.34729835 Hôm nay
188.22383273 Cao nhất
188.66604506
158.34729835 Hôm nay
188.22383273 Cao nhất
188.66604506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+15.17%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 179.38830608 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
179.38830608 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.26114015
–
183.37838412
IQD
Năm ổn định
-2.19%
2023
Tỷ giá trung bình
162.87698235 IQD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
153.73905882
–
179.70340706
IQD
Năm biến động
-11.76%
2024
Tỷ giá trung bình
155.49460197 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
149.74009867
–
158.74338668
IQD
Năm ổn định
+0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
157.6378165 IQD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
154.53939943
–
161.11499895
IQD
SBD tăng giá
+3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
175.15373742 IQD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
160.02696609
–
188.66604506
IQD
Năm biến động
+16.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.