Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = LKR
Cập nhật
1
SBD
=
41.32979893
LKR
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ₨41.32979893 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = $0.02419562 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨41.23820873
Hiện tại
₨41.32979893
Cao nhất
₨41.32979893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.32979893 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.09159 LKR
+0.22%
7 ngày qua
+0.128514 LKR
+0.31%
30 ngày qua
+0.479426 LKR
+1.17%
1 năm qua
+4.302946 LKR
+11.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
36.92398838 Hôm nay
41.32979893 Cao nhất
42.97096864
36.92398838 Hôm nay
41.32979893 Cao nhất
42.97096864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.86093815 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.79473491 LKR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
24.87479434
–
45.34194802
LKR
Năm biến động
+75.75%
2023
Tỷ giá trung bình
39.36449577 LKR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
34.80105326
–
44.94110772
LKR
Năm biến động
-13.25%
2024
Tỷ giá trung bình
35.82990706 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.55434434
–
38.56341395
LKR
SBD giảm giá
-9.28%
2025
Tỷ giá trung bình
36.20061235 LKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
34.68574442
–
38.13158153
LKR
SBD tăng giá
+8.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.86093815 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.84260507
–
42.97096864
LKR
Năm biến động
+8.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.