Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MDL

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Leu Moldova 2.24089382 MDL
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L2.21856987 Hiện tại L2.24089382 Cao nhất L2.24185123
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24089382 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.022324 MDL
+1.01%
7 ngày qua
+0.010341 MDL
+0.46%
30 ngày qua
+0.040051 MDL
+1.82%
1 năm qua
+0.177621 MDL
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.03501883
Hôm nay
2.24089382
Cao nhất
2.24350402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.3193614 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3193614 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.19332778 – 2.39510942 MDL
SBD tăng giá +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16957786 MDL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.05258008 – 2.32453378 MDL
Năm biến động -11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1058896 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.01100932 – 2.20212094 MDL
SBD tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08367349 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99212103 – 2.22984465 MDL
SBD giảm giá -5.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.20054468 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.04954837 – 2.24350402 MDL
SBD tăng giá +8.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.