Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MRU
Cập nhật
1
SBD
=
5.01433048
MRU
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = UM5.01433048 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $0.19942842 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UM4.99800824
Hiện tại
UM5.01433048
Cao nhất
UM5.03825763
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01433048 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.012022 MRU
-0.24%
7 ngày qua
+0.023489 MRU
+0.47%
30 ngày qua
+0.071197 MRU
+1.44%
1 năm qua
+0.174732 MRU
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
4.8025448 Hôm nay
5.01433048 Cao nhất
5.05631208
4.8025448 Hôm nay
5.01433048 Cao nhất
5.05631208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.97171211 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.55194659 MRU
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.44719042
–
4.67426699
MRU
SBD giảm giá
-3.80%
2023
Tỷ giá trung bình
4.38645548 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.07913806
–
4.72697895
MRU
Năm biến động
+5.30%
2024
Tỷ giá trung bình
4.70953229 MRU
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
4.54821867
–
4.80942168
MRU
Năm ổn định
+1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
4.79202038 MRU
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.6059137
–
4.9127641
MRU
SBD tăng giá
+2.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.97171211 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83997915
–
5.05631208
MRU
Năm ổn định
+2.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.