Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = NAD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Namibia 2.04407581 NAD
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.04370359 Hiện tại $2.04407581 Cao nhất $2.05910602
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04407581 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022915 NAD
-1.11%
7 ngày qua
-0.022335 NAD
-1.08%
30 ngày qua
-0.018412 NAD
-0.89%
1 năm qua
-0.066899 NAD
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.9530053
Hôm nay
2.04407581
Cao nhất
2.1399383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+7.94%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.21673246 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.00333723 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81074019 – 2.2529827 NAD
Năm biến động +4.27%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21673246 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.02667036 – 2.39331644 NAD
Năm biến động +6.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17540546 NAD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.07131172 – 2.28914347 NAD
SBD tăng giá +2.36%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15227264 NAD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.03584073 – 2.36957913 NAD
Năm biến động -9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04876454 NAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.9530053 – 2.1399383 NAD
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.