Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = NIO

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Córdoba Nicaragua 4.56853171 NIO
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$4.54643034 Hiện tại C$4.56853171 Cao nhất C$4.56853171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.56853171 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000509 NIO
+0.01%
7 ngày qua
+0.007829 NIO
+0.17%
30 ngày qua
+0.013136 NIO
+0.29%
1 năm qua
+0.09581 NIO
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.45365986
Hôm nay
4.56853171
Cao nhất
4.62528724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.56319649 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.40793325 NIO
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
4.32235919 – 4.63536905 NIO
Năm ổn định +0.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.37994508 NIO
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.29562268 – 4.48608074 NIO
Năm ổn định -1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 4.36682703 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.20762147 – 4.45839263 NIO
Năm ổn định +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 4.42681506 NIO
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.33618853 – 4.52595169 NIO
SBD tăng giá +3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.56319649 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49473904 – 4.62528724 NIO
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.