Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = SCR
Cập nhật
1
SBD
=
1.73257894
SCR
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ₨1.73257894 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = $0.57717428 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨1.70804417
Hiện tại
₨1.73257894
Cao nhất
₨1.73257894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73257894 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.014435 SCR
+0.84%
7 ngày qua
+0.012031 SCR
+0.70%
30 ngày qua
-0.007453 SCR
-0.43%
1 năm qua
-0.096829 SCR
-5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.61075878 Hôm nay
1.73257894 Cao nhất
1.89618638
1.61075878 Hôm nay
1.73257894 Cao nhất
1.89618638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.16%
Tháng 12
+6.96%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.72678608 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.66878612 SCR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.53884071
–
1.8553561
SCR
Năm biến động
-5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61294229 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51259442
–
1.7251851
SCR
Năm biến động
-1.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.62445004 SCR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.53096881
–
1.82055074
SCR
Năm biến động
+6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72213987 SCR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.62388745
–
1.86834361
SCR
Năm biến động
-1.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72678608 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61075878
–
1.89618638
SCR
Năm biến động
+2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.