Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TZS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Shilling Tanzania 328.75406218 TZS
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh328.75406218 Hiện tại TSh328.75406218 Cao nhất TSh329.12330015
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
328.75406218 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.364891 TZS
+0.11%
7 ngày qua
+0.85329 TZS
+0.26%
30 ngày qua
+1.192535 TZS
+0.36%
1 năm qua
+29.922879 TZS
+10.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
294.02502274
Hôm nay
328.75406218
Cao nhất
332.74720056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+5.34%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 326.59448745 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 285.86052739 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
280.03136397 – 292.44119241 TZS
Năm ổn định -1.12%
2023
Tỷ giá trung bình 290.18458065 TZS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
278.98345316 – 300.45781158 TZS
SBD tăng giá +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 310.46773597 TZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
280.51390006 – 330.21604131 TZS
Năm biến động -3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 308.12041695 TZS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
289.26732331 – 324.36740173 TZS
Năm biến động +4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 326.59448745 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
303.31098942 – 332.74720056 TZS
SBD tăng giá +8.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.