Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = VES

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Bolívar Venezuela 110.18241024 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.110.13362366 Hiện tại Bs.110.18241024 Cao nhất Bs.110.18241024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.18241024 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.048787 VES
+0.04%
7 ngày qua
+1.073421 VES
+0.98%
30 ngày qua
+2.867711 VES
+2.67%
1 năm qua
+83.005482 VES
+305.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.17692859
Hôm nay
110.18241024
Cao nhất
110.18241024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.85%
Tháng 12
+24.50%
Tháng 1
+20.59%
Tháng 2
+13.58%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+12.35%
Tháng 5
+12.95%
Tháng 6
+17.04%
Tháng 7
+7.04%
Tháng 8
+8.29%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 99.07221546 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81665341 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52648241 – 2.02720055 VES
Năm biến động +257.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.43222959 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06513714 – 4.25938573 VES
Năm biến động +106.25%
2024
Tỷ giá trung bình 4.57238282 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.13338493 – 6.19837694 VES
Năm biến động +45.56%
2025
Tỷ giá trung bình 15.86905869 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
6.19815985 – 36.59539322 VES
Năm biến động +490.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.07221546 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.59539322 – 110.18241024 VES
Năm biến động +201.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.