Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = WST
Cập nhật
1
SBD
=
0.34165379
WST
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = WS$0.34165379 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $2.92693955 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.34137854
Hiện tại
WS$0.34165379
Cao nhất
WS$0.34165379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34165379 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000275 WST
+0.08%
7 ngày qua
+0.000548 WST
+0.16%
30 ngày qua
+0.001115 WST
+0.33%
1 năm qua
+0.001132 WST
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.33730814 Hôm nay
0.34165379 Cao nhất
0.34622254
0.33730814 Hôm nay
0.34165379 Cao nhất
0.34622254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.34103297 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32871188 WST
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.31738686
–
0.3489412
WST
Năm ổn định
+1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32733919 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32075996
–
0.33445355
WST
Năm ổn định
+1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3324239 WST
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.32010481
–
0.33877687
WST
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33656573 WST
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.33037627
–
0.34622254
WST
SBD tăng giá
+3.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34103297 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33730814
–
0.34608068
WST
Năm ổn định
-1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.