Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = XOF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc CFA Tây Phi 72.42578267 XOF
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA72.36782535 Hiện tại CFA72.42578267 Cao nhất CFA72.81856655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.42578267 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.351681 XOF
-0.48%
7 ngày qua
-0.679424 XOF
-0.93%
30 ngày qua
-0.265684 XOF
-0.37%
1 năm qua
+3.021082 XOF
+4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.43210931
Hôm nay
72.42578267
Cao nhất
73.17576988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 76.64567098 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.64567098 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.6815392 – 83.81058373 XOF
Năm biến động +3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 72.64221927 XOF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
69.71239153 – 75.43845765 XOF
SBD giảm giá -4.81%
2024
Tỷ giá trung bình 71.97922176 XOF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
68.62182097 – 75.59743343 XOF
SBD tăng giá +7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 69.93652445 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.66209552 – 76.21906529 XOF
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.95435216 XOF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
67.43210931 – 73.17576988 XOF
SBD tăng giá +5.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.