Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = YER

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rial Yemen 29.32170544 YER
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼29.30565361 Hiện tại ﷼29.32170544 Cao nhất ﷼29.32239294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.32170544 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013065 YER
+0.04%
7 ngày qua
+0.064978 YER
+0.22%
30 ngày qua
+0.021712 YER
+0.07%
1 năm qua
+0.338361 YER
+1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
28.93260189
Hôm nay
29.32170544
Cao nhất
29.76427868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.75501521 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.75501521 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.23571516 – 31.30595331 YER
Năm ổn định -2.21%
2023
Tỷ giá trung bình 29.99547434 YER
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
29.46515362 – 30.54674055 YER
Năm ổn định -1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 29.71373004 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
28.6150838 – 30.29632982 YER
Năm ổn định +0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 29.2169004 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.8935057 – 29.80505477 YER
Năm ổn định -1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.3581981 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
29.2224921 – 29.76427868 YER
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.