Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ZAR
Cập nhật
1
SBD
=
2.05751377
ZAR
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = R2.05751377 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.48602348 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R2.05751377
Hiện tại
R2.05751377
Cao nhất
R2.07486567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05751377 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017352 ZAR
-0.84%
7 ngày qua
-0.000512 ZAR
-0.02%
30 ngày qua
-0.007633 ZAR
-0.37%
1 năm qua
-0.044862 ZAR
-2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1.94796127 Hôm nay
2.05751377 Cao nhất
2.13718241
1.94796127 Hôm nay
2.05751377 Cao nhất
2.13718241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.21088521 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.01135272 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80854055
–
2.2518974
ZAR
Năm biến động
+4.34%
2023
Tỷ giá trung bình
2.21088521 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.01801257
–
2.3784265
ZAR
Năm biến động
+5.86%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17592278 ZAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.06382401
–
2.29403244
ZAR
SBD tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
2.15178192 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.03635752
–
2.37413619
ZAR
Năm biến động
-9.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.04901729 ZAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.94796127
–
2.13718241
ZAR
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.