Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BBD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Barbados 0.13593856 BBD
-6.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.13593856 Hiện tại $0.13593856 Cao nhất $0.14535331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13593856 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.009415 BBD
-6.48%
7 ngày qua
-0.007598 BBD
-5.29%
30 ngày qua
-0.009041 BBD
-6.24%
1 năm qua
-0.002501 BBD
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13099766
Hôm nay
0.13593856
Cao nhất
0.15420493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.37%
Tháng 12
-5.52%
Tháng 1
+4.63%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-6.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14869193 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14753474 BBD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.13348889 – 0.15790841 BBD
Năm biến động +3.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14869193 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14057312 – 0.15711693 BBD
SCR giảm giá -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14624608 BBD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.13265769 – 0.15544614 BBD
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13985568 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13122969 – 0.14951522 BBD
Năm biến động +4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14365692 BBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.13099766 – 0.15420493 BBD
Năm biến động -6.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.