Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SCR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Seychelles 7.3562645 SCR
+6.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨6.8797885 Hiện tại ₨7.3562645 Cao nhất ₨7.3562645
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.3562645 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.476476 SCR
+6.93%
7 ngày qua
+0.389414 SCR
+5.59%
30 ngày qua
+0.458732 SCR
+6.65%
1 năm qua
+0.132919 SCR
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.484877
Hôm nay
7.3562645
Cao nhất
7.633724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+6.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.15434309 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.78832198 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
6.332785 – 7.49126 SCR
Năm biến động -3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 6.7297546 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3646865 – 7.1137355 SCR
BBD tăng giá +0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 6.84136431 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.4330965 – 7.5381985 SCR
Năm biến động +5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 7.15434309 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.6882825 – 7.620227 SCR
Năm biến động -4.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.96378288 SCR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
6.484877 – 7.633724 SCR
Năm biến động +7.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.