Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BGN
Cập nhật
1
SCR
=
0.12583672
BGN
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = лв0.12583672 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₨7.94680567 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.12445321
Hiện tại
лв0.12583672
Cao nhất
лв0.12672713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12583672 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000313 BGN
+0.25%
7 ngày qua
-0.000902 BGN
-0.71%
30 ngày qua
+0.001626 BGN
+1.31%
1 năm qua
+0.013328 BGN
+11.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.10895296 Hôm nay
0.12583672 Cao nhất
0.13245355
0.10895296 Hôm nay
0.12583672 Cao nhất
0.13245355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
-6.44%
Tháng 1
+4.91%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
+2.60%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-3.66%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13733679 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13733679 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11463253
–
0.15617038
BGN
Năm biến động
+9.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13443375 BGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.12348576
–
0.1445617
BGN
Năm biến động
-3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13217916 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.11915377
–
0.1384818
BGN
Năm biến động
+0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12121716 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10895296
–
0.13473536
BGN
Năm biến động
-7.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12434464 BGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.10984298
–
0.13245355
BGN
Năm biến động
+3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.