Tỷ giá Rupee Seychelles sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = CRC

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Colón Costa Rica 32.55390191 CRC
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡32.54322862 Hiện tại ₡32.55390191 Cao nhất ₡33.02735405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.55390191 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.307727 CRC
-0.94%
7 ngày qua
-0.521559 CRC
-1.58%
30 ngày qua
-0.315356 CRC
-0.96%
1 năm qua
-4.207662 CRC
-11.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.34529583
Hôm nay
32.55390191
Cao nhất
37.26463939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.19%
Tháng 12
-5.86%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-3.70%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 47.5957922 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.5957922 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.1783293 – 53.65363396 CRC
Năm biến động -6.20%
2023
Tỷ giá trung bình 40.25666097 CRC
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
37.33310316 – 45.84365936 CRC
Năm biến động -12.44%
2024
Tỷ giá trung bình 37.70003617 CRC
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
33.37432717 – 41.03729658 CRC
Năm biến động -7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 35.22736207 CRC
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
32.75954299 – 37.26463939 CRC
Năm biến động +2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.8782766 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.34529583 – 37.05163513 CRC
Năm biến động -10.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.